KIỂM TRA ĐẦU VÀO

ENCI ENGLISH là trung tâm tiếng Anh duy nhất ở Hà Nội tổ chức kiểm tra vào 12 giờ / ngày x 7 ngày / tuần.

9:00 - 17:00 hàng ngày: bạn không cần đặt lịch hẹn trước.
17:00 - 21:00 hàng ngày: liên hệ ENCI để đặt lịch hẹn (043.576.5808)

Lệ phí kiểm tra: 50,000VNĐ
(được hoàn lại khi đóng học phí)
Thời lượng: 40 - 60 phút
Bao gồm: Ngữ pháp - Nghe - Nói

Ngoại động từ và nội động từ 

Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về sự khác nhau giữa ngoại động từ và nội động từ nhé!

 

1.     Ngoại động từ diễn tả hành động gây ra trực tiếp lên người hoặc vật.

 

Ví dụ:

The cat killed the mouse. (Con mèo đã giết con chuột)
 

Ngoại động từ luôn cần thêm yếu tố bên ngoài là một đại (danh) từ theo sau để hoàn thành nghĩa của câu.

 

2.     Nội động từ diễn tả hành động nội tại của người nói hay người thực hiện nó.

 

Ví dụ:

He walks. (Anh ấy đi bộ) (Anh ấy tự đi chứ không phải do người/ vật khác tác động)

Birds fly. (Chim bay) (Con chim tự bay theo bản năng chứ không do người/ vật tác động)

 

Nội động từ không cần có tân ngữ trực tiếp đi kèm theo. Nếu có thì phải có giới từ đi trước và cụm này sẽ đóng vai trò là trạng ngữ chứ không phải tân ngữ trực tiếp.

 

Ví dụ:

She walks in the garden. (Cô ấy đi bộ trong vườn)

Birds fly in the sky. (Chim bay trên bầu trời)

 

3.     Sự phân chia thành ngọai và nội động từ chỉ là tương đối.

Một số động từ có thể dùng làm nội động từ trong câu này và ngoại động từ trong câu kia, nghĩa của chúng có thể thay đổi.

Hãy xem ví dụ trọng bảng sau:

Ngoại động từ

Nội động từ

She openedthe door. (Cô ấy mở cửa)

The driver stopped the bus. (Tài xế dừng xe buýt lại)

He rings the bells. (Ông ấy rung chuông)

The boy broke the glass. (Cậu bé làm vỡ cốc)

He began his work at 8pm. 

(Anh ấy bắt đầu công việc lúc 8h)

lit the fire. (Tôi đốt lửa)

They grow flowers in the garden. 

(Họ trồng hoa trong vườn)

Mary boiled the water for the tea.

(Mary đun sôi nước để pha trà)

The door opened(Cửa mở)

The bus stopped. (Chiếc xe buýt dừng lại)

The bell rings. (Chuông reo)

The glass broke. (Cốc bị vỡ)

His lecture bagan at 8 pm. 

(Bài giảng của ông ta bắt đầu lúc 8h tối)

The fire lit quickly. (Lửa cháy nhanh)

Flowers grow in their garden. 

(Hoa mọc ở trong vườn)

Water boils at 100 degree. 

(Nước sôi ở 100 độ C)

 

* Mặt khác, nhiều nội động từ có thể có tân ngữ láy (cognate object); đó là những tân ngữ có cùng hình thức với động từ.

Ví dụ:

Mary laughed a merry laugh. [to laugh↔a laugh]

(Mary nở một nụ cười vui vẻ).

The old man lived a happy life. [to live↔a life]

(Ông lão đã hưởng một cuộc sống hạnh phúc).

The little boy slept a sound sleep. [to sleep↔a sleep]

(Chú bé ngủ một giấc ngủ ngon).

 

* Ngoài ra, một số ngoại động từ lại được dùng như nội động từ, trong đó chủ từ không làm chủ hành động trong câu.

 

Ví dụ:

The books sell well. (Sách bán chạy).

[Thay vì nói: They sell the books well].

 

 

Thu Trang (sưu tầm và biên soạn)


Source: Internet

Trung tâm Tiếng Anh Enci

76, Giải Phóng, Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: (04) 3576 1063

Email: radio@enci.edu.vn

Website: www.enci.edu.vn

Facebook: http://www.facebook.com/Enci.English

Click để xem lịch khai giảng mới nhất tại Enci: http://enci.edu.vn/home/schedule